PHÂN TÍCH KINH DOANH F&B (QUÁN CAFE)

CÁC CHỈ SỐ
NGÀY
THÁNG
NĂM
ĐVT
I. DOANH THU & SẢN LƯỢNG
Doanh thu kỳ vọng 0 0 0 đ
Sản lượng cần đạt 0 0 0 ly
II. CHI PHÍ VẬN HÀNH
Chi phí NVL (Theo sản lượng) 0 0 0 đ
Phí vận hành (Định phí + Biến phí) 0 0 0 đ
Khấu hao 0 0 0 đ
III. LỢI NHUẬN & HỒI VỐN
Lợi nhuận (Chưa KH) 0 0 0 đ
Lợi nhuận (Đã KH) 0 0 0 đ
Thời gian hồi vốn (Chưa KH) -- -- -- T.g
Thời gian hồi vốn (Đã KH) -- -- -- T.g

GHI CHÚ

●
Tổng vốn đầu tư ban đầu (VNĐ):

Là tổng chi phí đầu tư ban đầu của quán, gồm: thuê mặt bằng (kể cả tiền cọc), cải tạo – trang trí, trang thiết bị – bàn ghế và nhập nguyên vật liệu lần đầu.

●
Thời gian khấu hao dự kiến (Năm):

Thông thường thời gian khấu hao là thời hạn của HĐ thuê mặt bằng, có thể tuỳ chỉnh linh hoạt theo mục tiêu kinh doanh.

●
Doanh thu kỳ vọng / Ngày (VNĐ):

Là doanh thu bạn mong muốn trong ngày, từ đó dự tính được sản lượng ly dự kiến được bán ra.

●
Giá bán trung bình / Ly (VNĐ):

Là giá bán bình quân trên menu của bạn.

●
Giá vốn (Cost) / Ly (VNĐ):

Là giá vốn (cost) nguyên vật liệu bình quân trên một ly bán ra.

●
Hồi vốn (Đã khấu hao):

Thời gian hồi vốn sau khi đã trích lập quỹ tái đầu tư (hao mòn máy móc). Con số này giúp bạn đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn một cách an toàn.

●
Lợi nhuận (Chưa khấu hao):

Dòng tiền thực (Cash flow) - Là số tiền bạn có thể chi tiêu hoặc rút ra sau khi trả hết các chi phí vận hành.

●
Chi phí NVL (Biến phí):

Thay đổi theo sản lượng bán ra. Công thức: Sản lượng x Giá vốn (Cost) mỗi ly.